ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "bổ nhào" (1件)
bổ nhào
日本語
フ急降下する、錐揉み降下する
Dữ liệu hàng không cho thấy chuyến bay FZ1073 đột ngột bổ nhào.
航空データによると、FZ1073便は突然急降下した。
類語検索結果 "bổ nhào" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "bổ nhào" (1件)
Dữ liệu hàng không cho thấy chuyến bay FZ1073 đột ngột bổ nhào.
航空データによると、FZ1073便は突然急降下した。
